Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, việc hiểu rõ hợp đồng dịch vụ logistics là gì đã trở thành yêu cầu cơ bản cho mọi doanh nghiệp. Đây không chỉ là một văn bản pháp lý ràng buộc, mà còn là kim chỉ nam đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ cho cả bên cung cấp lẫn bên sử dụng dịch vụ. Bài viết này từ Saigon Logistcs sẽ cùng bạn đi sâu vào từng khía cạnh, từ định nghĩa, đặc điểm pháp lý, đến các điều khoản quan trọng và mẫu hợp đồng tham khảo, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại.
Hợp đồng dịch vụ logistics là gì?
Để nắm bắt bản chất của loại hợp đồng này, chúng ta cần bắt đầu từ định nghĩa pháp lý và phạm vi các hoạt động mà nó bao trùm. Đây là nền tảng để hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ phát sinh giữa các bên.

Định nghĩa theo Luật Thương mại 2005
Theo Khoản 1, Điều 233 Luật Thương mại 2005, hợp đồng dịch vụ logistics được định nghĩa là sự thỏa thuận, theo đó một bên (thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics) có nghĩa vụ thực hiện hoặc tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến quá trình nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa. Bên còn lại (khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán thù lao dịch vụ.
Về cơ bản, đây là sự cam kết bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương giữa hai bên về việc thực hiện các nghiệp vụ logistics cụ thể.
Dịch vụ logistics bao gồm những hoạt động nào?
Phạm vi của dịch vụ logistics rất rộng, có thể bao gồm một công đoạn đơn lẻ hoặc toàn bộ chuỗi cung ứng. Một số hoạt động phổ biến thường được quy định trong hợp đồng bao gồm:
- Dịch vụ bốc xếp hàng hóa, bao gồm cả container.
- Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
- Dịch vụ đại lý vận tải, bao gồm cả việc làm thủ tục hải quan và lập kế hoạch vận chuyển.
- Dịch vụ vận tải hàng hóa (bằng đường bộ, đường biển, đường sắt, đường hàng không).
- Dịch vụ phân tích và kiểm định hàng hóa.
- Các dịch vụ hỗ trợ khác như đóng gói, ghi mã ký hiệu, quản lý hàng tồn kho, theo dõi đơn hàng.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ logistics
Để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực, hợp đồng dịch vụ logistics được điều chỉnh bởi một hệ thống các văn bản pháp luật. Việc nắm rõ các quy định này giúp các bên bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Luật Thương mại 2005
Đây là văn bản pháp lý cốt lõi, quy định trực tiếp về hoạt động logistics. Cụ thể, các điều khoản từ Điều 233 đến Điều 240 trong Mục 4, Chương VI đã định nghĩa rõ về dịch vụ logistics, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như các trường hợp miễn trừ và giới hạn trách nhiệm của người kinh doanh dịch vụ logistics.
Các văn bản pháp luật liên quan khác
Ngoài Luật Thương mại, hợp đồng này còn chịu sự điều chỉnh của các văn bản khác tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể:
- Bộ luật Dân sự 2015: Cung cấp các quy định chung về giao kết hợp đồng, hiệu lực, thực hiện và chấm dứt hợp đồng.
- Luật chuyên ngành: Tùy vào phương thức vận tải mà có thể áp dụng Luật Hàng hải Việt Nam, Luật Giao thông đường bộ, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam…
- Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn: Ví dụ như Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics.
Đặc điểm pháp lý của hợp đồng dịch vụ logistics
Hợp đồng dịch vụ logistics mang những đặc trưng riêng biệt, phản ánh bản chất của hoạt động thương mại đặc thù này. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp bạn nhận diện và soạn thảo hợp đồng một cách chính xác.

Là hợp đồng song vụ
Đây là đặc tính cơ bản nhất. Trong hợp đồng, mỗi bên đều có quyền và nghĩa vụ đối ứng với nhau. Bên cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện công việc và có quyền nhận thanh toán. Ngược lại, bên thuê dịch vụ có quyền yêu cầu công việc được hoàn thành đúng thỏa thuận và có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng hạn.
Là hợp đồng có đền bù
Mục đích của các bên khi giao kết hợp đồng là vì lợi ích vật chất. Bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc để nhận được một khoản thù lao (giá cước dịch vụ), trong khi bên thuê dịch vụ trả tiền để hàng hóa của mình được vận chuyển, lưu kho… theo yêu cầu.
Là hợp đồng ưng thuận
Hợp đồng được coi là giao kết tại thời điểm các bên đạt được thỏa thuận về các nội dung chính, không phụ thuộc vào việc hợp đồng đã được lập thành văn bản hay chưa. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là thời điểm bên sau cùng ký vào văn bản hoặc thông qua các hình thức thể hiện sự đồng ý khác.
Thường là hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba
Một đặc điểm khá đặc thù là thương nhân logistics thường nhân danh chính mình để thực hiện các công việc cho khách hàng, nhưng lại vì lợi ích của khách hàng. Ví dụ, công ty logistics ký hợp đồng với hãng tàu (người thứ ba) để vận chuyển hàng hóa cho khách hàng của mình. Trong trường hợp này, quyền lợi và nghĩa vụ phát sinh liên quan đến cả ba bên.
Nội dung các điều khoản cần có trong hợp đồng dịch vụ logistics
Một hợp đồng chi tiết và rõ ràng là chìa khóa để hạn chế tối đa rủi ro và tranh chấp. Dưới đây là những nội dung cơ bản không thể thiếu trong một mẫu hợp đồng dịch vụ logistics chuyên nghiệp.

Thông tin của các bên tham gia
Bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ, mã số thuế, số điện thoại, email và thông tin người đại diện theo pháp luật của cả bên cung cấp và bên thuê dịch vụ. Thông tin chính xác đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện cho việc liên lạc.
Đối tượng và phạm vi công việc chi tiết
Đây là điều khoản quan trọng nhất. Cần mô tả cụ thể:
- Loại hàng hóa: Tên hàng, số lượng, trọng lượng, thể tích, tính chất hàng hóa (dễ vỡ, nguy hiểm…).
- Phạm vi dịch vụ: Liệt kê tất cả các công việc mà bên cung cấp phải thực hiện, ví dụ: nhận hàng tại kho A, đóng gói, làm thủ tục hải quan tại cảng B, vận chuyển đến cảng C, giao hàng tại kho D.
Giá cước dịch vụ và phương thức thanh toán
Điều khoản này cần nêu rõ:
- Cơ cấu giá: Giá cước trọn gói hay tính theo từng dịch vụ, các phụ phí có thể phát sinh.
- Tổng giá trị hợp đồng: Ghi bằng số và bằng chữ.
- Đồng tiền thanh toán.
- Thời hạn và phương thức thanh toán: Thanh toán một lần hay nhiều đợt, chuyển khoản hay tiền mặt, thời điểm thanh toán (trước, sau khi hoàn thành dịch vụ).
Thời gian và địa điểm thực hiện
Quy định rõ ràng về mốc thời gian bắt đầu, thời gian dự kiến hoàn thành, địa điểm nhận hàng và địa điểm giao hàng cuối cùng. Các mốc thời gian cụ thể giúp kiểm soát tiến độ và xác định trách nhiệm khi có chậm trễ.
Điều khoản về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Dự liệu trước các tình huống vi phạm có thể xảy ra từ hai phía (chậm giao hàng, làm hỏng hàng hóa, chậm thanh toán…) và đưa ra mức phạt cụ thể. Mức phạt vi phạm không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm theo quy định của Luật Thương mại.
Điều khoản về bất khả kháng (Force Majeure)
Liệt kê các sự kiện được coi là bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, sự thay đổi chính sách của nhà nước…) khiến một trong hai bên không thể thực hiện nghĩa vụ. Điều khoản này cũng cần quy định cách thức thông báo và xử lý khi sự kiện bất khả kháng xảy ra.
Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng
Sự cân bằng về quyền lợi và trách nhiệm là yếu tố duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài. Quy định về hợp đồng dịch vụ logistics đã nêu rất rõ các điểm này.
Trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics
- Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng.
- Bảo quản hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho.
- Tuân thủ chỉ dẫn của khách hàng, trừ khi chỉ dẫn đó vi phạm pháp luật hoặc không thể thực hiện được.
- Thông báo kịp thời cho khách hàng về các vấn đề phát sinh.
- Có quyền cầm giữ một số lượng hàng hóa nhất định để đòi tiền nợ đã đến hạn của khách hàng.
Quyền và nghĩa vụ của khách hàng (bên thuê dịch vụ)
- Cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời các thông tin, tài liệu liên quan đến hàng hóa.
- Đóng gói hàng hóa đúng quy cách, đảm bảo an toàn, trừ khi có thỏa thuận để bên logistics thực hiện.
- Thanh toán đầy đủ và đúng hạn mọi chi phí dịch vụ.
- Có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên cung cấp dịch vụ vi phạm hợp đồng gây ra tổn thất.
- Chịu trách nhiệm về tính chính xác và hợp pháp của thông tin liên quan đến hàng hóa.
Giới hạn trách nhiệm và các trường hợp miễn trừ
Trong hoạt động logistics, rủi ro là điều khó tránh khỏi. Pháp luật đã có những quy định cụ thể về giới hạn bồi thường và các trường hợp miễn trừ để cân bằng lợi ích giữa các bên.
Các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm theo luật định
Theo Điều 237 Luật Thương mại 2005, người kinh doanh dịch vụ logistics không phải chịu trách nhiệm về những tổn thất phát sinh trong các trường hợp sau:
- Tổn thất xảy ra hoàn toàn do lỗi của khách hàng.
- Tổn thất phát sinh do đặc tính tự nhiên hoặc khuyết tật kỹ thuật của hàng hóa (hàng mau hỏng, tự bốc cháy…).
- Tổn thất là kết quả của việc thực hiện theo yêu cầu của khách hàng nhưng phù hợp với thỏa thuận.
- Tổn thất xảy ra trong trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của luật chuyên ngành (hàng hải, hàng không).
- Hàng hóa bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền bắt giữ hoặc cưỡng chế.
- Tổn thất xảy ra do sự kiện bất khả kháng.
Quy định về giới hạn bồi thường thiệt hại
Trừ khi có thỏa thuận khác, toàn bộ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics sẽ không vượt quá giới hạn trách nhiệm đối với tổn thất toàn bộ hàng hóa. Theo pháp luật hiện hành, nếu các bên không có thỏa thuận về mức bồi thường, giới hạn này là 500 triệu đồng đối với mỗi yêu cầu bồi thường. Đây là một điểm quan trọng mà khách hàng cần lưu ý, đặc biệt với những lô hàng có giá trị cao.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về hợp đồng logistics
Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến mà chúng tôi thường nhận được liên quan đến loại hợp đồng này.

Hợp đồng dịch vụ logistics có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Không bắt buộc. Như đã đề cập ở đặc điểm ưng thuận, hợp đồng có thể được giao kết bằng lời nói hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, để làm bằng chứng pháp lý vững chắc và tránh các tranh chấp không đáng có, việc lập hợp đồng thành văn bản là hình thức được khuyến khích mạnh mẽ.
Hợp đồng dịch vụ logistics có phải đăng ký không?
Không. Khác với một số loại hợp đồng thương mại đặc thù khác, hợp đồng dịch vụ logistics không thuộc trường hợp phải đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để có hiệu lực.
Mẫu hợp đồng dịch vụ logistics chuẩn
Để giúp bạn thuận tiện hơn trong quá trình làm việc, chúng tôi đã biên soạn một số mẫu hợp đồng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Bạn có thể tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Mẫu hợp đồng cơ bản (Tiếng Việt)

Mẫu hợp đồng song ngữ (Việt – Anh)

Lưu ý quan trọng khi soạn thảo và sử dụng hợp đồng
Các mẫu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Khi sử dụng, bạn cần lưu ý:
- Tùy chỉnh chi tiết: Luôn điều chỉnh các điều khoản, đặc biệt là phạm vi công việc và giá cả, để phản ánh đúng thỏa thuận thực tế.
- Rà soát pháp lý: Đối với các hợp đồng có giá trị lớn hoặc phức tạp, việc tham vấn ý kiến từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý là cần thiết.
- Đọc kỹ trước khi ký: Đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ mọi điều khoản, quyền lợi và nghĩa vụ của mình trước khi đặt bút ký.
Kết luận
Hiểu rõ hợp đồng dịch vụ logistics là gì sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ hợp tác minh bạch với đơn vị cung cấp dịch vụ, đồng thời hạn chế các rủi ro về chi phí, trách nhiệm và tiến độ giao nhận hàng hóa. Một hợp đồng được soạn thảo đầy đủ, rõ ràng về phạm vi công việc, quyền và nghĩa vụ của các bên sẽ là cơ sở quan trọng để quá trình vận chuyển diễn ra an toàn, hiệu quả và đúng cam kết.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một đối tác logistics uy tín, cung cấp dịch vụ trọn gói từ lưu kho, vận chuyển đến hỗ trợ thủ tục và tư vấn hợp đồng, Saigon Logistics là lựa chọn đáng tin cậy. Với đội ngũ giàu kinh nghiệm cùng quy trình làm việc chuyên nghiệp, Saigon Logistics mang đến những giải pháp logistics linh hoạt, tối ưu chi phí và đáp ứng hiệu quả nhu cầu vận chuyển của doanh nghiệp trong nước cũng như quốc tế.
